ghế xoay
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại ghế có thể xoay tròn: "ghế xoay" chỉ một loại ghế được thiết kế với một trục hoặc cơ chế cho phép phần ngồi có thể xoay 360 độ quanh trục thẳng đứng, thường có chân đế và bánh xe để di chuyển dễ dàng.
- Ghế văn phòng: thường dùng để chỉ ghế có tính năng xoay, phổ biến trong môi trường làm việc như văn phòng, phòng họp, hoặc phòng máy tính.
Ví dụ sử dụng
- (Ghế có khả năng xoay tròn giúp người dùng dễ dàng quay sang các hướng khác nhau.)
- (Mua loại ghế có chức năng xoay để sử dụng hàng ngày.)
- (Đặc điểm chung của loại ghế này là có thể lăn và xoay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ghế xoay văn phòng": loại ghế xoay được thiết kế riêng cho công việc văn phòng, thường có đệm êm và tay vịn.
- Ghế xoay văn phòng giúp nhân viên làm việc thoải mái hơn. (Ghế xoay dùng trong văn phòng có tính năng hỗ trợ tư thế ngồi.)
- "ghế xoay công thái học": ghế xoay được thiết kế theo nguyên lý công thái học để bảo vệ sức khỏe cột sống.
- Ghế xoay công thái học giúp giảm đau lưng khi ngồi lâu. (Loại ghế xoay cao cấp chú trọng đến sức khỏe người dùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ghế (danh từ): vật dụng để ngồi, có thể có hoặc không có lưng tựa.
- Cái ghế này làm bằng gỗ. (Ghế là đồ nội thất cơ bản.)
- Xoay (động từ): hành động quay tròn quanh một trục.
- Cô ấy xoay người lại nhìn tôi. (Động tác quay người.)
Từ đồng nghĩa
- Ghế quay: cùng nghĩa với "ghế xoay", nhưng ít phổ biến hơn.
- Ghế quay trong phòng họp đã cũ. (Từ đồng nghĩa chỉ cùng loại ghế.)
- Ghế lăn: ghế có bánh xe, thường kết hợp với tính năng xoay.
- Ghế lăn rất tiện cho việc di chuyển trong phòng. (Nhấn mạnh khả năng di chuyển hơn là xoay.)
Thành ngữ liên quan
- Ngồi ghế xoay: chỉ việc làm công việc văn phòng, ngồi nhiều ở bàn làm việc.
- Công việc của anh ấy là ngồi ghế xoay cả ngày. (Ý nói công việc ít vận động, thiên về văn phòng.)